TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

진하다

jinhada [t͡ɕinɦa̠da̠] giọng máy của trình duyệt

진하다 nghĩa là đậm, đặc.

Nghĩa của 진하다

Tính từ

  1. Đậm, đặc, đậm đà. (biên soạn)

Cách chia của 진하다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn진해요jinhaeyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở진합니다jinhamnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi진해jinhae
Quá khứ — lịch sự진했어요jinhaesseoyo
Quá khứ — trang trọng진했습니다jinhaetseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-진하겠어요jinhagesseoyo
Nối "và, rồi" -고진하고jinhago
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký진하다jinhada
Quá khứ — trần thuật진했다jinhaetda
Câu hỏi trang trọng진합니까jinhamnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서진해서jinhaeseo
"Vì…" -니까진하니까jinhanikka
"…nhưng" -지만진하지만jinhajiman
"Nếu…" -면진하면jinhamyeon
Danh từ hoá -기진하기jinhagi

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 진하다

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be thick, to be strong, to be concentrated; to be dark, to be deep, to be heavy; to be strong

Câu hỏi thường gặp

진하다 nghĩa là gì?

진하다 (tính từ) nghĩa là đậm, đặc.

진하다 đọc thế nào?

진하다 đọc là jinhada (romaja), IPA [t͡ɕinɦa̠da̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.