진하다
진하다 nghĩa là đậm, đặc.
Nghĩa của 진하다
Tính từ
- Đậm, đặc, đậm đà. (biên soạn)
Cách chia của 진하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 진해요jinhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 진합니다jinhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 진해jinhae |
| Quá khứ — lịch sự | 진했어요jinhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 진했습니다jinhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 진하겠어요jinhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 진하고jinhago |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 진하다jinhada |
| Quá khứ — trần thuật | 진했다jinhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 진합니까jinhamnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 진해서jinhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 진하니까jinhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 진하지만jinhajiman |
| "Nếu…" -면 | 진하면jinhamyeon |
| Danh từ hoá -기 | 진하기jinhagi |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 진하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be thick, to be strong, to be concentrated; to be dark, to be deep, to be heavy; to be strong
Câu hỏi thường gặp
진하다 nghĩa là gì?
진하다 (tính từ) nghĩa là đậm, đặc.
진하다 đọc thế nào?
진하다 đọc là jinhada (romaja), IPA [t͡ɕinɦa̠da̠].