TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열도

yeoldo [jʌ̹ɭt͈o̞] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 列島 LIỆT ĐẢO 列 liệt·島 đảo

Lưu ý: âm Hán Việt “liệt đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 열도 nghĩa là quần đảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

열도 nghĩa là quần đảo.

Nghĩa của 열도

Danh từ

  1. Quần đảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열도

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 列島 — archipelago

Câu hỏi thường gặp

열도 nghĩa là gì?

열도 (danh từ) nghĩa là quần đảo.

열도 đọc thế nào?

열도 đọc là yeoldo (romaja), IPA [jʌ̹ɭt͈o̞].

Âm Hán Việt của 열도 là gì?

열도 viết bằng chữ Hán là 列島, âm Hán Việt "liệt đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liệt đảo" trong tiếng Việt — 열도 nghĩa là quần đảo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.