열도
Lưu ý: âm Hán Việt “liệt đảo” — nghĩa tiếng Việt khác: 열도 nghĩa là quần đảo. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
열도 nghĩa là quần đảo.
Nghĩa của 열도
Danh từ
- Quần đảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열도
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 列島 — archipelago
Câu hỏi thường gặp
열도 nghĩa là gì?
열도 (danh từ) nghĩa là quần đảo.
열도 đọc thế nào?
열도 đọc là yeoldo (romaja), IPA [jʌ̹ɭt͈o̞].
Âm Hán Việt của 열도 là gì?
열도 viết bằng chữ Hán là 列島, âm Hán Việt "liệt đảo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "liệt đảo" trong tiếng Việt — 열도 nghĩa là quần đảo.