열리다
열리다 nghĩa là mở, được mở.
Nghĩa của 열리다
Động từ
- Mở, được mở; được tổ chức (hội, lễ); ra (quả), kết trái. (biên soạn)
Cách chia của 열리다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 열려요yeollyeoyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 열립니다yeollimnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 열려yeollyeo |
| Quá khứ — lịch sự | 열렸어요yeollyeosseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 열렸습니다yeollyeotseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 열리겠어요yeolligesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 열리고yeolligo |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 열리는yeollineun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 열린다yeollinda |
| Quá khứ — trần thuật | 열렸다yeollyeotda |
| Câu hỏi trang trọng | 열립니까yeollimnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 열리자yeollija |
| Mệnh lệnh thân mật | 열려라yeollyeora |
| Mệnh lệnh trang trọng | 열립시오yeollipsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 열려서yeollyeoseo |
| "Vì…" -니까 | 열리니까yeollinikka |
| "…nhưng" -지만 | 열리지만yeollijiman |
| "Nếu…" -면 | 열리면yeollimyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 열리려고yeolliryeogo |
| Danh từ hoá -기 | 열리기yeolligi |
| Định ngữ quá khứ | 열린yeollin |
| Định ngữ tương lai | 열릴yeollil |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열리다
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to open, to be opened; to ripen
Câu hỏi thường gặp
열리다 nghĩa là gì?
열리다 (động từ) nghĩa là mở, được mở.
열리다 đọc thế nào?
열리다 đọc là yeollida (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎida̠].