TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

열리다

Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
yeollida [jʌ̹ʎʎida̠] giọng máy của trình duyệt

열리다 nghĩa là mở, được mở.

Nghĩa của 열리다

Động từ

  1. Mở, được mở; được tổ chức (hội, lễ); ra (quả), kết trái. (biên soạn)

Cách chia của 열리다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn열려요yeollyeoyo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở열립니다yeollimnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi열려yeollyeo
Quá khứ — lịch sự열렸어요yeollyeosseoyo
Quá khứ — trang trọng열렸습니다yeollyeotseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-열리겠어요yeolligesseoyo
Nối "và, rồi" -고열리고yeolligo
Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ열리는yeollineun
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký열린다yeollinda
Quá khứ — trần thuật열렸다yeollyeotda
Câu hỏi trang trọng열립니까yeollimnikka
Rủ "cùng … nhé" -자열리자yeollija
Mệnh lệnh thân mật열려라yeollyeora
Mệnh lệnh trang trọng열립시오yeollipsio
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서열려서yeollyeoseo
"Vì…" -니까열리니까yeollinikka
"…nhưng" -지만열리지만yeollijiman
"Nếu…" -면열리면yeollimyeon
Mục đích "để…" -려고열리려고yeolliryeogo
Danh từ hoá -기열리기yeolligi
Định ngữ quá khứ열린yeollin
Định ngữ tương lai열릴yeollil

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 열리다

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to open, to be opened; to ripen

Câu hỏi thường gặp

열리다 nghĩa là gì?

열리다 (động từ) nghĩa là mở, được mở.

열리다 đọc thế nào?

열리다 đọc là yeollida (romaja), IPA [jʌ̹ʎʎida̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.