염
yeom
[jʌ̹m] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
염 nghĩa là muối.
Nghĩa của 염
Danh từ
- Muối.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 염
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 鹽 — salt
- Danh từ 炎 — inflammation
- Danh từ riêng 廉 — a surname
- Danh từ riêng 閻 — a surname
Câu hỏi thường gặp
염 nghĩa là gì?
염 (danh từ) nghĩa là muối.
염 đọc thế nào?
염 đọc là yeom (romaja), IPA [jʌ̹m].