TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오렌지색

orenjisaek [o̞ɾe̞ɲd͡ʑisʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt

오렌지색 nghĩa là màu da cam, màu cam.

Nghĩa của 오렌지색

Danh từ

  1. Màu da cam, màu cam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오렌지색

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ orange (color)

Câu hỏi thường gặp

오렌지색 nghĩa là gì?

오렌지색 (danh từ) nghĩa là màu da cam, màu cam.

오렌지색 đọc thế nào?

오렌지색 đọc là orenjisaek (romaja), IPA [o̞ɾe̞ɲd͡ʑisʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.