TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

주황색

juhwangsaek [t͡ɕuβwa̠ŋsʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 朱黃色

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

주황색 nghĩa là màu da cam, màu cam.

Nghĩa của 주황색

Danh từ

  1. Màu da cam, màu cam.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 주황색

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 朱黃色 — orange (color)

Câu hỏi thường gặp

주황색 nghĩa là gì?

주황색 (danh từ) nghĩa là màu da cam, màu cam.

주황색 đọc thế nào?

주황색 đọc là juhwangsaek (romaja), IPA [t͡ɕuβwa̠ŋsʰɛk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.