오만
tên riêng
Oman
[o̞ma̠n] giọng máy của trình duyệt
오만 nghĩa là ô-man.
Nghĩa của 오만
Danh từ riêng
- Ô-man.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 오만
- 오만하다 — Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu, ngạo nghễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 傲慢 — hubris, excessive pride
- Số từ 五萬 — fifty thousand; 50,000
- Định từ 五萬 — all sorts of
- Danh từ riêng Oman (a country in Asia)
Câu hỏi thường gặp
오만 nghĩa là gì?
오만 (danh từ riêng) nghĩa là ô-man.
오만 đọc thế nào?
오만 đọc là Oman (romaja), IPA [o̞ma̠n].