TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오만

tên riêng
Oman [o̞ma̠n] giọng máy của trình duyệt

오만 nghĩa là ô-man.

Nghĩa của 오만

Danh từ riêng

  1. Ô-man.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 오만

  • 오만하다 — Kiêu, kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn, kênh kiệu, ngạo nghễ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 傲慢 — hubris, excessive pride
  • Số từ 五萬 — fifty thousand; 50,000
  • Định từ 五萬 — all sorts of
  • Danh từ riêng Oman (a country in Asia)

Câu hỏi thường gặp

오만 nghĩa là gì?

오만 (danh từ riêng) nghĩa là ô-man.

오만 đọc thế nào?

오만 đọc là Oman (romaja), IPA [o̞ma̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.