오문
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áo môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
오문 nghĩa là ma cao, áo môn.
Nghĩa của 오문
Danh từ riêng
- Ma Cao, Áo Môn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오문
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 澳門 — Macau (a city, special administrative region, and peninsula in China, west of Hong Kong)
Câu hỏi thường gặp
오문 nghĩa là gì?
오문 (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.
오문 đọc thế nào?
오문 đọc là Omun (romaja), IPA [o̞mun].
Âm Hán Việt của 오문 là gì?
오문 viết bằng chữ Hán là 澳門, âm Hán Việt "áo môn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "áo môn" trong tiếng Việt.