TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오문

tên riêng
Omun [o̞mun] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 澳門 ÁO MÔN 澳 áo·門 môn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “áo môn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

오문 nghĩa là ma cao, áo môn.

Nghĩa của 오문

Danh từ riêng

  1. Ma Cao, Áo Môn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오문

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 澳門 — Macau (a city, special administrative region, and peninsula in China, west of Hong Kong)

Câu hỏi thường gặp

오문 nghĩa là gì?

오문 (danh từ riêng) nghĩa là ma cao, áo môn.

오문 đọc thế nào?

오문 đọc là Omun (romaja), IPA [o̞mun].

Âm Hán Việt của 오문 là gì?

오문 viết bằng chữ Hán là 澳門, âm Hán Việt "áo môn". Nghĩa tiếng Hàn trùng với từ Hán Việt "áo môn" trong tiếng Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.