TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오아시스

oasiseu [o̞a̠ɕʰisʰɯ] giọng máy của trình duyệt

오아시스 nghĩa là ốc đảo.

Nghĩa của 오아시스

Danh từ

  1. Ốc đảo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오아시스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oasis

Câu hỏi thường gặp

오아시스 nghĩa là gì?

오아시스 (danh từ) nghĩa là ốc đảo.

오아시스 đọc thế nào?

오아시스 đọc là oasiseu (romaja), IPA [o̞a̠ɕʰisʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.