천지
cheonji
[t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑi] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
천지 nghĩa là ốc đảo.
Nghĩa của 천지
Danh từ
- Ốc đảo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 천지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 天地 — heaven and earth
- Danh từ 泉地 — oasis
- Danh từ riêng 天池 — the Heaven Lake
- Danh từ 天旨 — will of heaven
- Danh từ 淺智 — shallow wisdom
- Danh từ 淺知 — shallow knowledge
Câu hỏi thường gặp
천지 nghĩa là gì?
천지 (danh từ) nghĩa là ốc đảo.
천지 đọc thế nào?
천지 đọc là cheonji (romaja), IPA [t͡ɕʰʌ̹ɲd͡ʑi].