오키나와
tên riêng
Okinawa
[o̞cçina̠wa̠] giọng máy của trình duyệt
오키나와 nghĩa là tỉnh okinawa, thành phố okinawa.
Nghĩa của 오키나와
Danh từ riêng
- Tỉnh Okinawa.
- Thành phố Okinawa.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 오키나와
- 오키나와어 — Tiếng Okinawa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Okinawa (a prefecture and island group of Japan)
Câu hỏi thường gặp
오키나와 nghĩa là gì?
오키나와 (danh từ riêng) nghĩa là tỉnh okinawa, thành phố okinawa.
오키나와 đọc thế nào?
오키나와 đọc là Okinawa (romaja), IPA [o̞cçina̠wa̠].