TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

오피스

opiseu [o̞pʰisʰɯ] giọng máy của trình duyệt

오피스 nghĩa là văn phòng.

Nghĩa của 오피스

Danh từ

  1. Văn phòng.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 오피스

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ office

Câu hỏi thường gặp

오피스 nghĩa là gì?

오피스 (danh từ) nghĩa là văn phòng.

오피스 đọc thế nào?

오피스 đọc là opiseu (romaja), IPA [o̞pʰisʰɯ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.