온실
Lưu ý: âm Hán Việt “ôn thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 온실 nghĩa là nhà kính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
온실 nghĩa là nhà kính.
Nghĩa của 온실
Danh từ
- Nhà kính.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 온실
- 온실효과 — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 溫室 — greenhouse
Câu hỏi thường gặp
온실 nghĩa là gì?
온실 (danh từ) nghĩa là nhà kính.
온실 đọc thế nào?
온실 đọc là onsil (romaja), IPA [o̞nɕʰiɭ].
Âm Hán Việt của 온실 là gì?
온실 viết bằng chữ Hán là 溫室, âm Hán Việt "ôn thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ôn thất" trong tiếng Việt — 온실 nghĩa là nhà kính.