TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

온실

onsil [o̞nɕʰiɭ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 溫室 ÔN THẤT 溫 ôn·室 thất

Lưu ý: âm Hán Việt “ôn thất” — nghĩa tiếng Việt khác: 온실 nghĩa là nhà kính. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

온실 nghĩa là nhà kính.

Nghĩa của 온실

Danh từ

  1. Nhà kính.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 온실

  • 온실효과 — Hiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 溫室 — greenhouse

Câu hỏi thường gặp

온실 nghĩa là gì?

온실 (danh từ) nghĩa là nhà kính.

온실 đọc thế nào?

온실 đọc là onsil (romaja), IPA [o̞nɕʰiɭ].

Âm Hán Việt của 온실 là gì?

온실 viết bằng chữ Hán là 溫室, âm Hán Việt "ôn thất". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ôn thất" trong tiếng Việt — 온실 nghĩa là nhà kính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.