TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옳다

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
olta [o̞ɭtʰa̠] giọng máy của trình duyệt

옳다 nghĩa là phải, đúng.

Nghĩa của 옳다

Tính từ

  1. Phải, đúng, có lý.

Cách chia của 옳다

Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn옳아요orayo
Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở옳습니다olseumnida
Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi옳아ora
Quá khứ — lịch sự옳았어요orasseoyo
Quá khứ — trang trọng옳았습니다oratseumnida
Tương lai, phỏng đoán -겠-옳겠어요olkesseoyo
Nối "và, rồi" -고옳고olko
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
Trần thuật văn viết, nhật ký옳다olta
Quá khứ — trần thuật옳았다oratda
Câu hỏi trang trọng옳습니까olseumnikka
Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서옳아서oraseo
"Vì…" -니까옳으니까oreunikka
"…nhưng" -지만옳지만olchiman
"Nếu…" -면옳으면oreumyeon
Danh từ hoá -기옳기olki

Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옳다

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ to be right, true, correct
  • Thán từ all right; OK

Câu hỏi thường gặp

옳다 nghĩa là gì?

옳다 (tính từ) nghĩa là phải, đúng.

옳다 đọc thế nào?

옳다 đọc là olta (romaja), IPA [o̞ɭtʰa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.