옳다
옳다 nghĩa là phải, đúng.
Nghĩa của 옳다
Tính từ
- Phải, đúng, có lý.
Cách chia của 옳다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 옳아요orayo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 옳습니다olseumnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 옳아ora |
| Quá khứ — lịch sự | 옳았어요orasseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 옳았습니다oratseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 옳겠어요olkesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 옳고olko |
Thêm 8 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 옳다olta |
| Quá khứ — trần thuật | 옳았다oratda |
| Câu hỏi trang trọng | 옳습니까olseumnikka |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 옳아서oraseo |
| "Vì…" -니까 | 옳으니까oreunikka |
| "…nhưng" -지만 | 옳지만olchiman |
| "Nếu…" -면 | 옳으면oreumyeon |
| Danh từ hoá -기 | 옳기olki |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옳다
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ to be right, true, correct
- Thán từ all right; OK
Câu hỏi thường gặp
옳다 nghĩa là gì?
옳다 (tính từ) nghĩa là phải, đúng.
옳다 đọc thế nào?
옳다 đọc là olta (romaja), IPA [o̞ɭtʰa̠].