TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

옷장

otjang [o̞t̚t͡ɕ͈a̠ŋ] giọng máy của trình duyệt

옷장 nghĩa là tủ áo, quần áo.

Nghĩa của 옷장

Danh từ

  1. Tủ áo, quần áo, tủ quần áo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 옷장

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wardrobe, closet

Câu hỏi thường gặp

옷장 nghĩa là gì?

옷장 (danh từ) nghĩa là tủ áo, quần áo.

옷장 đọc thế nào?

옷장 đọc là otjang (romaja), IPA [o̞t̚t͡ɕ͈a̠ŋ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.