외래어
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại lai ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 외래어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
외래어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.
Nghĩa của 외래어
Danh từ
- Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 외래어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 外來語 — loanword (word taken from another language); loanword not from Sino-Korean; non-Chinese loanword
Câu hỏi thường gặp
외래어 nghĩa là gì?
외래어 (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.
외래어 đọc thế nào?
외래어 đọc là oeraeeo (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɾɛʌ̹].
Âm Hán Việt của 외래어 là gì?
외래어 viết bằng chữ Hán là 外來語, âm Hán Việt "ngoại lai ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại lai ngữ" trong tiếng Việt — 외래어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.