TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외래어

oeraeeo [ˈwe̞(ː)ɾɛʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 外來語 NGOẠI LAI NGỮ 外 ngoại·來 lai·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoại lai ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 외래어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

외래어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Nghĩa của 외래어

Danh từ

  1. Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 외래어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 外來語 — loanword (word taken from another language); loanword not from Sino-Korean; non-Chinese loanword

Câu hỏi thường gặp

외래어 nghĩa là gì?

외래어 (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

외래어 đọc thế nào?

외래어 đọc là oeraeeo (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)ɾɛʌ̹].

Âm Hán Việt của 외래어 là gì?

외래어 viết bằng chữ Hán là 外來語, âm Hán Việt "ngoại lai ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoại lai ngữ" trong tiếng Việt — 외래어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.