차용어
Lưu ý: âm Hán Việt “tá dụng ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 차용어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
차용어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.
Nghĩa của 차용어
Danh từ
- Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차용어
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 借用語 — loanword; borrowing
Câu hỏi thường gặp
차용어 nghĩa là gì?
차용어 (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.
차용어 đọc thế nào?
차용어 đọc là chayong'eo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)joŋʌ̹].
Âm Hán Việt của 차용어 là gì?
차용어 viết bằng chữ Hán là 借用語, âm Hán Việt "tá dụng ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tá dụng ngữ" trong tiếng Việt — 차용어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.