TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

차용어

chayong'eo [ˈt͡ɕʰa̠(ː)joŋʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 借用語 TÁ DỤNG NGỮ 借 tá·用 dụng·語 ngữ

Lưu ý: âm Hán Việt “tá dụng ngữ” — nghĩa tiếng Việt khác: 차용어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

차용어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Nghĩa của 차용어

Danh từ

  1. Từ vay mượn, từ du nhập, từ mượn, từ ngoại lai.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 차용어

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 借用語 — loanword; borrowing

Câu hỏi thường gặp

차용어 nghĩa là gì?

차용어 (danh từ) nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

차용어 đọc thế nào?

차용어 đọc là chayong'eo (romaja), IPA [ˈt͡ɕʰa̠(ː)joŋʌ̹].

Âm Hán Việt của 차용어 là gì?

차용어 viết bằng chữ Hán là 借用語, âm Hán Việt "tá dụng ngữ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tá dụng ngữ" trong tiếng Việt — 차용어 nghĩa là từ vay mượn, từ du nhập.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.