TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

외출

oechul [ˈwe̞(ː)t͡ɕʰuɭ] giọng máy của trình duyệt

외출 nghĩa là việc ra ngoài.

Nghĩa của 외출

Danh từ

  1. Việc ra ngoài (외출하다: đi ra ngoài). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 외출

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ going out

Câu hỏi thường gặp

외출 nghĩa là gì?

외출 (danh từ) nghĩa là việc ra ngoài.

외출 đọc thế nào?

외출 đọc là oechul (romaja), IPA [ˈwe̞(ː)t͡ɕʰuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.