TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우리말

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
urimal [uɾima̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

우리말 nghĩa là Tiếng mẹ đẻ của ta (người Hàn nói tiếng Hàn).

Nghĩa của 우리말

Danh từ

  1. Tiếng mẹ đẻ của ta (người Hàn nói tiếng Hàn). (biên soạn)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우리말

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the Korean language

Câu hỏi thường gặp

우리말 nghĩa là gì?

우리말 (danh từ) nghĩa là Tiếng mẹ đẻ của ta (người Hàn nói tiếng Hàn).

우리말 đọc thế nào?

우리말 đọc là urimal (romaja), IPA [uɾima̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.