밀크
milkeu
[miɭkxɯ] giọng máy của trình duyệt
밀크 nghĩa là sữa.
Nghĩa của 밀크
Danh từ
- Sữa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 밀크
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 밀크
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ milk
Câu hỏi thường gặp
밀크 nghĩa là gì?
밀크 (danh từ) nghĩa là sữa.
밀크 đọc thế nào?
밀크 đọc là milkeu (romaja), IPA [miɭkxɯ].