우육
Lưu ý: âm Hán Việt “ngưu nhục” — nghĩa tiếng Việt khác: 우육 nghĩa là thịt bò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
우육 nghĩa là thịt bò.
Nghĩa của 우육
Danh từ
- Thịt bò.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우육
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 牛肉 — beef
Câu hỏi thường gặp
우육 nghĩa là gì?
우육 (danh từ) nghĩa là thịt bò.
우육 đọc thế nào?
우육 đọc là uyuk (romaja), IPA [ujuk̚].
Âm Hán Việt của 우육 là gì?
우육 viết bằng chữ Hán là 牛肉, âm Hán Việt "ngưu nhục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngưu nhục" trong tiếng Việt — 우육 nghĩa là thịt bò.