TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우육

uyuk [ujuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 牛肉 NGƯU NHỤC 牛 ngưu·肉 nhục

Lưu ý: âm Hán Việt “ngưu nhục” — nghĩa tiếng Việt khác: 우육 nghĩa là thịt bò. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

우육 nghĩa là thịt bò.

Nghĩa của 우육

Danh từ

  1. Thịt bò.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우육

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 牛肉 — beef

Câu hỏi thường gặp

우육 nghĩa là gì?

우육 (danh từ) nghĩa là thịt bò.

우육 đọc thế nào?

우육 đọc là uyuk (romaja), IPA [ujuk̚].

Âm Hán Việt của 우육 là gì?

우육 viết bằng chữ Hán là 牛肉, âm Hán Việt "ngưu nhục". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngưu nhục" trong tiếng Việt — 우육 nghĩa là thịt bò.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.