TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

우편국

upyeon'guk [upʰjʌ̹nɡuk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 郵便局

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

우편국 nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.

Nghĩa của 우편국

Danh từ

Bắc Triều Tiênphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Sở bưu điện, phòng bưu điện, bưu cục, bưu điện.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 우편국

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 郵便局 — post office

Câu hỏi thường gặp

우편국 nghĩa là gì?

우편국 (danh từ) nghĩa là sở bưu điện, phòng bưu điện.

우편국 đọc thế nào?

우편국 đọc là upyeon'guk (romaja), IPA [upʰjʌ̹nɡuk̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.