TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

울타리

ultari [uɭtʰa̠ɾi] giọng máy của trình duyệt

울타리 nghĩa là hàng rào.

Nghĩa của 울타리

Danh từ

  1. Hàng rào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 울타리

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fence; enclosure; hedge

Câu hỏi thường gặp

울타리 nghĩa là gì?

울타리 (danh từ) nghĩa là hàng rào.

울타리 đọc thế nào?

울타리 đọc là ultari (romaja), IPA [uɭtʰa̠ɾi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.