TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원격

won'gyeok [ˈwɘ(ː)nɡjʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 遠隔 VIỄN CÁCH 遠 viễn·隔 cách

Lưu ý: âm Hán Việt “viễn cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 원격 nghĩa là xa xôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

원격 nghĩa là xa xôi.

Nghĩa của 원격

Danh từ

  1. Xa xôi.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 원격

  • 원격조종 — Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 遠隔 — distant, remote (access or control)

Câu hỏi thường gặp

원격 nghĩa là gì?

원격 (danh từ) nghĩa là xa xôi.

원격 đọc thế nào?

원격 đọc là won'gyeok (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nɡjʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 원격 là gì?

원격 viết bằng chữ Hán là 遠隔, âm Hán Việt "viễn cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "viễn cách" trong tiếng Việt — 원격 nghĩa là xa xôi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.