원격
Lưu ý: âm Hán Việt “viễn cách” — nghĩa tiếng Việt khác: 원격 nghĩa là xa xôi. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원격 nghĩa là xa xôi.
Nghĩa của 원격
Danh từ
- Xa xôi.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 원격
- 원격조종 — Điều khiển từ xa, điều khiển, rì-mốt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 遠隔 — distant, remote (access or control)
Câu hỏi thường gặp
원격 nghĩa là gì?
원격 (danh từ) nghĩa là xa xôi.
원격 đọc thế nào?
원격 đọc là won'gyeok (romaja), IPA [ˈwɘ(ː)nɡjʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 원격 là gì?
원격 viết bằng chữ Hán là 遠隔, âm Hán Việt "viễn cách". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "viễn cách" trong tiếng Việt — 원격 nghĩa là xa xôi.