원리
Lưu ý: âm Hán Việt “nguyên lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 원리 nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
원리 nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.
Nghĩa của 원리
Danh từ
- Nguyên lí, nguyên tắc.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 원리
- 원리주의 — Chủ nghĩa cơ yếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 原理 — principle
Câu hỏi thường gặp
원리 nghĩa là gì?
원리 (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.
원리 đọc thế nào?
원리 đọc là wolli (romaja), IPA [wʌ̹ʎʎi].
Âm Hán Việt của 원리 là gì?
원리 viết bằng chữ Hán là 原理, âm Hán Việt "nguyên lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "nguyên lý" trong tiếng Việt — 원리 nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.