TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

원반던지기

wonbandeonjigi [wʌ̹nba̠ndʌ̹ɲd͡ʑiɡi] giọng máy của trình duyệt

원반던지기 nghĩa là ném đĩa.

Nghĩa của 원반던지기

Danh từ

  1. Ném đĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 원반던지기

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ discus throw

Câu hỏi thường gặp

원반던지기 nghĩa là gì?

원반던지기 (danh từ) nghĩa là ném đĩa.

원반던지기 đọc thế nào?

원반던지기 đọc là wonbandeonjigi (romaja), IPA [wʌ̹nba̠ndʌ̹ɲd͡ʑiɡi].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.