TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

투원반

tuwonban [tʰuwʌ̹nba̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 投圓盤 ĐẦU VIÊN BÀN 投 đầu·圓 viên·盤 bàn

Lưu ý: âm Hán Việt “đầu viên bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 투원반 nghĩa là ném đĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

투원반 nghĩa là ném đĩa.

Nghĩa của 투원반

Danh từ

  1. Ném đĩa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 투원반

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 投圓盤 — discus throw

Câu hỏi thường gặp

투원반 nghĩa là gì?

투원반 (danh từ) nghĩa là ném đĩa.

투원반 đọc thế nào?

투원반 đọc là tuwonban (romaja), IPA [tʰuwʌ̹nba̠n].

Âm Hán Việt của 투원반 là gì?

투원반 viết bằng chữ Hán là 投圓盤, âm Hán Việt "đầu viên bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu viên bàn" trong tiếng Việt — 투원반 nghĩa là ném đĩa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.