투원반
Lưu ý: âm Hán Việt “đầu viên bàn” — nghĩa tiếng Việt khác: 투원반 nghĩa là ném đĩa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
투원반 nghĩa là ném đĩa.
Nghĩa của 투원반
Danh từ
- Ném đĩa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 투원반
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 投圓盤 — discus throw
Câu hỏi thường gặp
투원반 nghĩa là gì?
투원반 (danh từ) nghĩa là ném đĩa.
투원반 đọc thế nào?
투원반 đọc là tuwonban (romaja), IPA [tʰuwʌ̹nba̠n].
Âm Hán Việt của 투원반 là gì?
투원반 viết bằng chữ Hán là 投圓盤, âm Hán Việt "đầu viên bàn". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "đầu viên bàn" trong tiếng Việt — 투원반 nghĩa là ném đĩa.