TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

월경

wolgyeong [wʌ̹ɭɡjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 月經 NGOẠT KINH 月 ngoạt·經 kinh

Lưu ý: âm Hán Việt “ngoạt kinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 월경 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

월경 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của 월경

Danh từ

  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 월경

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 月經 — menstruation, menses

Câu hỏi thường gặp

월경 nghĩa là gì?

월경 (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

월경 đọc thế nào?

월경 đọc là wolgyeong (romaja), IPA [wʌ̹ɭɡjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 월경 là gì?

월경 viết bằng chữ Hán là 月經, âm Hán Việt "ngoạt kinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoạt kinh" trong tiếng Việt — 월경 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.