월경
Lưu ý: âm Hán Việt “ngoạt kinh” — nghĩa tiếng Việt khác: 월경 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
월경 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa của 월경
Danh từ
- Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 월경
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 月經 — menstruation, menses
Câu hỏi thường gặp
월경 nghĩa là gì?
월경 (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
월경 đọc thế nào?
월경 đọc là wolgyeong (romaja), IPA [wʌ̹ɭɡjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 월경 là gì?
월경 viết bằng chữ Hán là 月經, âm Hán Việt "ngoạt kinh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngoạt kinh" trong tiếng Việt — 월경 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.