생리
Lưu ý: âm Hán Việt “sinh lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 생리 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
생리 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Nghĩa của 생리
Danh từ
- Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생리
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생리
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 生理 — physiology; nature, way of life; menstruation, menses
Câu hỏi thường gặp
생리 nghĩa là gì?
생리 (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.
생리 đọc thế nào?
생리 đọc là saengni (romaja), IPA [sʰɛŋni].
Âm Hán Việt của 생리 là gì?
생리 viết bằng chữ Hán là 生理, âm Hán Việt "sinh lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh lý" trong tiếng Việt — 생리 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.