TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

생리

saengni [sʰɛŋni] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 生理 SINH LÝ 生 sinh·理 lý

Lưu ý: âm Hán Việt “sinh lý” — nghĩa tiếng Việt khác: 생리 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

생리 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của 생리

Danh từ

  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 생리

Đồng nghĩa

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 생리

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 生理 — physiology; nature, way of life; menstruation, menses

Câu hỏi thường gặp

생리 nghĩa là gì?

생리 (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

생리 đọc thế nào?

생리 đọc là saengni (romaja), IPA [sʰɛŋni].

Âm Hán Việt của 생리 là gì?

생리 viết bằng chữ Hán là 生理, âm Hán Việt "sinh lý". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "sinh lý" trong tiếng Việt — 생리 nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.