TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은색

eunsaek [ɯnsʰɛk̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銀色 NGÂN SẮC 銀 ngân·色 sắc

Lưu ý: âm Hán Việt “ngân sắc” — nghĩa tiếng Việt khác: 은색 nghĩa là màu bạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

은색 nghĩa là màu bạc.

Nghĩa của 은색

Danh từ

  1. Màu bạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 은색

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銀色 — silver (colour)

Câu hỏi thường gặp

은색 nghĩa là gì?

은색 (danh từ) nghĩa là màu bạc.

은색 đọc thế nào?

은색 đọc là eunsaek (romaja), IPA [ɯnsʰɛk̚].

Âm Hán Việt của 은색 là gì?

은색 viết bằng chữ Hán là 銀色, âm Hán Việt "ngân sắc". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân sắc" trong tiếng Việt — 은색 nghĩa là màu bạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.