은종이
eunjong'i
[ɯɲd͡ʑo̞ŋi] giọng máy của trình duyệt
은종이 nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của 은종이
Danh từ
- Giấy bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 은종이
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aluminium foil
Câu hỏi thường gặp
은종이 nghĩa là gì?
은종이 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
은종이 đọc thế nào?
은종이 đọc là eunjong'i (romaja), IPA [ɯɲd͡ʑo̞ŋi].