TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

은박지

eunbakji [ɯnba̠k̚t͡ɕ͈i] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 銀箔紙 NGÂN BẠC CHỈ 銀 ngân·箔 bạc·紙 chỉ

Lưu ý: âm Hán Việt “ngân bạc chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 은박지 nghĩa là giấy bạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

은박지 nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của 은박지

Danh từ

  1. Giấy bạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 은박지

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 銀箔紙 — aluminium foil

Câu hỏi thường gặp

은박지 nghĩa là gì?

은박지 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

은박지 đọc thế nào?

은박지 đọc là eunbakji (romaja), IPA [ɯnba̠k̚t͡ɕ͈i].

Âm Hán Việt của 은박지 là gì?

은박지 viết bằng chữ Hán là 銀箔紙, âm Hán Việt "ngân bạc chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân bạc chỉ" trong tiếng Việt — 은박지 nghĩa là giấy bạc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.