은박지
Lưu ý: âm Hán Việt “ngân bạc chỉ” — nghĩa tiếng Việt khác: 은박지 nghĩa là giấy bạc. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
은박지 nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của 은박지
Danh từ
- Giấy bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 은박지
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 銀箔紙 — aluminium foil
Câu hỏi thường gặp
은박지 nghĩa là gì?
은박지 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
은박지 đọc thế nào?
은박지 đọc là eunbakji (romaja), IPA [ɯnba̠k̚t͡ɕ͈i].
Âm Hán Việt của 은박지 là gì?
은박지 viết bằng chữ Hán là 銀箔紙, âm Hán Việt "ngân bạc chỉ". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ngân bạc chỉ" trong tiếng Việt — 은박지 nghĩa là giấy bạc.