TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

알루미늄박

alluminyumbak [a̠ɭɭumiɲumba̠k̚] giọng máy của trình duyệt

알루미늄박 nghĩa là giấy bạc.

Nghĩa của 알루미늄박

Danh từ

  1. Giấy bạc.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 알루미늄박

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aluminium foil

Câu hỏi thường gặp

알루미늄박 nghĩa là gì?

알루미늄박 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.

알루미늄박 đọc thế nào?

알루미늄박 đọc là alluminyumbak (romaja), IPA [a̠ɭɭumiɲumba̠k̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.