알루미늄박
alluminyumbak
[a̠ɭɭumiɲumba̠k̚] giọng máy của trình duyệt
알루미늄박 nghĩa là giấy bạc.
Nghĩa của 알루미늄박
Danh từ
- Giấy bạc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 알루미늄박
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aluminium foil
Câu hỏi thường gặp
알루미늄박 nghĩa là gì?
알루미늄박 (danh từ) nghĩa là giấy bạc.
알루미늄박 đọc thế nào?
알루미늄박 đọc là alluminyumbak (romaja), IPA [a̠ɭɭumiɲumba̠k̚].