TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

음영

eumyeong [ɯmjʌ̹ŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 陰影 ÂM ẢNH 陰 âm·影 ảnh

Lưu ý: âm Hán Việt “âm ảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 음영 nghĩa là bóng, bóng tối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

음영 nghĩa là bóng, bóng tối.

Nghĩa của 음영

Danh từ

  1. Bóng, bóng tối.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음영

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 陰影 — shadow; shade; shading in a painting; (by extension) subtle shading on a face or object; subtle and pleasant nuance
  • Danh từ 吟詠 — chanting poetry

Câu hỏi thường gặp

음영 nghĩa là gì?

음영 (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.

음영 đọc thế nào?

음영 đọc là eumyeong (romaja), IPA [ɯmjʌ̹ŋ].

Âm Hán Việt của 음영 là gì?

음영 viết bằng chữ Hán là 陰影, âm Hán Việt "âm ảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm ảnh" trong tiếng Việt — 음영 nghĩa là bóng, bóng tối.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.