음영
Lưu ý: âm Hán Việt “âm ảnh” — nghĩa tiếng Việt khác: 음영 nghĩa là bóng, bóng tối. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
음영 nghĩa là bóng, bóng tối.
Nghĩa của 음영
Danh từ
- Bóng, bóng tối.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 음영
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 陰影 — shadow; shade; shading in a painting; (by extension) subtle shading on a face or object; subtle and pleasant nuance
- Danh từ 吟詠 — chanting poetry
Câu hỏi thường gặp
음영 nghĩa là gì?
음영 (danh từ) nghĩa là bóng, bóng tối.
음영 đọc thế nào?
음영 đọc là eumyeong (romaja), IPA [ɯmjʌ̹ŋ].
Âm Hán Việt của 음영 là gì?
음영 viết bằng chữ Hán là 陰影, âm Hán Việt "âm ảnh". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "âm ảnh" trong tiếng Việt — 음영 nghĩa là bóng, bóng tối.