응
Lưu ý: âm Hán Việt “ứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 응 nghĩa là vâng, dạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
응 nghĩa là vâng, dạ.
Nghĩa của 응
Thán từ
thân mật- Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 응
Câu ví dụ với 응
- 응. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10622072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ 應 — yes
Câu hỏi thường gặp
응 nghĩa là gì?
응 (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.
응 đọc thế nào?
응 đọc là eung (romaja), IPA [ɯŋ].
Âm Hán Việt của 응 là gì?
응 viết bằng chữ Hán là 應, âm Hán Việt "ứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng" trong tiếng Việt — 응 nghĩa là vâng, dạ.