TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

응

Trung cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
eung [ɯŋ] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 應 ỨNG

Lưu ý: âm Hán Việt “ứng” — nghĩa tiếng Việt khác: 응 nghĩa là vâng, dạ. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

응 nghĩa là vâng, dạ.

Nghĩa của 응

Thán từ

thân mật
  1. Vâng, dạ, phải, ờ, ừ.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 응

Câu ví dụ với 응

  • 응. Dạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10622072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ 應 — yes

Câu hỏi thường gặp

응 nghĩa là gì?

응 (thán từ) nghĩa là vâng, dạ.

응 đọc thế nào?

응 đọc là eung (romaja), IPA [ɯŋ].

Âm Hán Việt của 응 là gì?

응 viết bằng chữ Hán là 應, âm Hán Việt "ứng". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "ứng" trong tiếng Việt — 응 nghĩa là vâng, dạ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.