TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

이스탄불

tên riêng
Iseutanbul [isʰɯtʰa̠nbuɭ] giọng máy của trình duyệt

이스탄불 nghĩa là tân la mã.

Nghĩa của 이스탄불

Danh từ riêng

  1. Tân La Mã.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 이스탄불

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Istanbul (a city and province of Turkey)

Câu hỏi thường gặp

이스탄불 nghĩa là gì?

이스탄불 (danh từ riêng) nghĩa là tân la mã.

이스탄불 đọc thế nào?

이스탄불 đọc là Iseutanbul (romaja), IPA [isʰɯtʰa̠nbuɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.