TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인력

illyeok [iʎʎʌ̹k̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 引力 DẪN LỰC 引 dẫn·力 lực

Lưu ý: âm Hán Việt “dẫn lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 인력 nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

인력 nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Nghĩa của 인력

Danh từ

  1. Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인력

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 引力 — gravitation, gravity
  • Danh từ 人力 — manpower

Câu hỏi thường gặp

인력 nghĩa là gì?

인력 (danh từ) nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

인력 đọc thế nào?

인력 đọc là illyeok (romaja), IPA [iʎʎʌ̹k̚].

Âm Hán Việt của 인력 là gì?

인력 viết bằng chữ Hán là 引力, âm Hán Việt "dẫn lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dẫn lực" trong tiếng Việt — 인력 nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.