인력
Lưu ý: âm Hán Việt “dẫn lực” — nghĩa tiếng Việt khác: 인력 nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
인력 nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Nghĩa của 인력
Danh từ
- Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 인력
- 인력거 — Xe kéo, xe tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 引力 — gravitation, gravity
- Danh từ 人力 — manpower
Câu hỏi thường gặp
인력 nghĩa là gì?
인력 (danh từ) nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
인력 đọc thế nào?
인력 đọc là illyeok (romaja), IPA [iʎʎʌ̹k̚].
Âm Hán Việt của 인력 là gì?
인력 viết bằng chữ Hán là 引力, âm Hán Việt "dẫn lực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "dẫn lực" trong tiếng Việt — 인력 nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.