TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

인조인간

injoin'gan [iɲd͡ʑo̞inɡa̠n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 人造人間

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

인조인간 nghĩa là người máy.

Nghĩa của 인조인간

Danh từ

  1. Người máy.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 인조인간

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 人造人間 — android (robot with human form)

Câu hỏi thường gặp

인조인간 nghĩa là gì?

인조인간 (danh từ) nghĩa là người máy.

인조인간 đọc thế nào?

인조인간 đọc là injoin'gan (romaja), IPA [iɲd͡ʑo̞inɡa̠n].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.