자식
Trung cấp Trong 1.000 từ thông dụng nhất
jasik
[t͡ɕa̠ɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
자식 nghĩa là con cái.
Nghĩa của 자식
Danh từ
- Con cái; (thô) thằng, thằng cha. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 자식
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 子息 — one's children, offspring; a somewhat rude term referring to male people, sometimes expressing friendliness when used between friends
Câu hỏi thường gặp
자식 nghĩa là gì?
자식 (danh từ) nghĩa là con cái.
자식 đọc thế nào?
자식 đọc là jasik (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɕʰik̚].