자칼
jakal
[t͡ɕa̠kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt
자칼 nghĩa là chó rừng.
Nghĩa của 자칼
Danh từ
- Chó rừng.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자칼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jackal
Câu hỏi thường gặp
자칼 nghĩa là gì?
자칼 (danh từ) nghĩa là chó rừng.
자칼 đọc thế nào?
자칼 đọc là jakal (romaja), IPA [t͡ɕa̠kʰa̠ɭ].