TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

자칼

jakal [t͡ɕa̠kʰa̠ɭ] giọng máy của trình duyệt

자칼 nghĩa là chó rừng.

Nghĩa của 자칼

Danh từ

  1. Chó rừng.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 자칼

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jackal

Câu hỏi thường gặp

자칼 nghĩa là gì?

자칼 (danh từ) nghĩa là chó rừng.

자칼 đọc thế nào?

자칼 đọc là jakal (romaja), IPA [t͡ɕa̠kʰa̠ɭ].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.