컵
Sơ cấp Trong 3.000 từ thông dụng nhất
keop
[kʰʌ̹p̚] giọng máy của trình duyệt
컵 nghĩa là cốc, ly, tách.
Nghĩa của 컵
Danh từ
- Cốc, ly. (biên soạn)
- Ly, tách, cốc.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 컵
Đồng nghĩa
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 컵
- 컵라면 — Mì li.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cup (drinking vessel); cup (contest); cup (unit of measure); cup (part of bra)
Câu hỏi thường gặp
컵 nghĩa là gì?
컵 (danh từ) nghĩa là cốc, ly, tách.
컵 đọc thế nào?
컵 đọc là keop (romaja), IPA [kʰʌ̹p̚].