잘하다
잘하다 nghĩa là giỏi, làm tốt.
Nghĩa của 잘하다
Động từ
- Giỏi, làm tốt; đối xử tốt (với ai). (biên soạn)
Cách chia của 잘하다
| Lịch sự thân thiện 해요체 — nói hằng ngày với người lạ, người lớn | 잘해요jalhaeyo |
| Trang trọng 합쇼체 — tin tức, thuyết trình, nơi công sở | 잘합니다jalhamnida |
| Thân mật 반말 — với bạn bè, người nhỏ tuổi | 잘해jalhae |
| Quá khứ — lịch sự | 잘했어요jalhaesseoyo |
| Quá khứ — trang trọng | 잘했습니다jalhaetseumnida |
| Tương lai, phỏng đoán -겠- | 잘하겠어요jalhagesseoyo |
| Nối "và, rồi" -고 | 잘하고jalhago |
| Định ngữ hiện tại bổ nghĩa cho danh từ | 잘하는jalhaneun |
Thêm 14 dạng khác (nối câu, mệnh lệnh, định ngữ…)
| Trần thuật văn viết, nhật ký | 잘한다jalhanda |
| Quá khứ — trần thuật | 잘했다jalhaetda |
| Câu hỏi trang trọng | 잘합니까jalhamnikka |
| Rủ "cùng … nhé" -자 | 잘하자jalhaja |
| Mệnh lệnh thân mật | 잘해라jalhaera |
| Mệnh lệnh trang trọng | 잘합시오jalhapsio |
| Nối nguyên nhân, trình tự -아서/어서 | 잘해서jalhaeseo |
| "Vì…" -니까 | 잘하니까jalhanikka |
| "…nhưng" -지만 | 잘하지만jalhajiman |
| "Nếu…" -면 | 잘하면jalhamyeon |
| Mục đích "để…" -려고 | 잘하려고jalharyeogo |
| Danh từ hoá -기 | 잘하기jalhagi |
| Định ngữ quá khứ | 잘한jalhan |
| Định ngữ tương lai | 잘할jalhal |
Bảng chia sinh theo quy tắc đuôi câu tiếng Hàn (English Wiktionary qua kaikki.org), kèm romaja. Lịch sự thân thiện (해요체) là dạng nên học trước.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잘하다
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to do something well, to be good at; to be kind, to treat well
Câu hỏi thường gặp
잘하다 nghĩa là gì?
잘하다 (động từ) nghĩa là giỏi, làm tốt.
잘하다 đọc thế nào?
잘하다 đọc là jalhada (romaja), IPA [t͡ɕa̠ɾɦa̠da̠].