TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

파자마

pajama [pʰa̠d͡ʑa̠ma̠] giọng máy của trình duyệt

파자마 nghĩa là đồ ngủ.

Nghĩa của 파자마

Danh từ

  1. Đồ ngủ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 파자마

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pajamas (clothes for wearing to bed and sleeping in)

Câu hỏi thường gặp

파자마 nghĩa là gì?

파자마 (danh từ) nghĩa là đồ ngủ.

파자마 đọc thế nào?

파자마 đọc là pajama (romaja), IPA [pʰa̠d͡ʑa̠ma̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.