잡음
Lưu ý: âm Hán Việt “tạp âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 잡음 nghĩa là tiếng ồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
잡음 nghĩa là tiếng ồn.
Nghĩa của 잡음
Danh từ
- Tiếng ồn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잡음
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 雜音 — noise; din; noise (any part of a signal or data that reduces the clarity, precision, or quality of the desired output); rumors; gossip
Câu hỏi thường gặp
잡음 nghĩa là gì?
잡음 (danh từ) nghĩa là tiếng ồn.
잡음 đọc thế nào?
잡음 đọc là jabeum (romaja), IPA [t͡ɕa̠bɯm].
Âm Hán Việt của 잡음 là gì?
잡음 viết bằng chữ Hán là 雜音, âm Hán Việt "tạp âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạp âm" trong tiếng Việt — 잡음 nghĩa là tiếng ồn.