TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

잡음

jabeum [t͡ɕa̠bɯm] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 雜音 TẠP ÂM 雜 tạp·音 âm

Lưu ý: âm Hán Việt “tạp âm” — nghĩa tiếng Việt khác: 잡음 nghĩa là tiếng ồn. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

잡음 nghĩa là tiếng ồn.

Nghĩa của 잡음

Danh từ

  1. Tiếng ồn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 잡음

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 雜音 — noise; din; noise (any part of a signal or data that reduces the clarity, precision, or quality of the desired output); rumors; gossip

Câu hỏi thường gặp

잡음 nghĩa là gì?

잡음 (danh từ) nghĩa là tiếng ồn.

잡음 đọc thế nào?

잡음 đọc là jabeum (romaja), IPA [t͡ɕa̠bɯm].

Âm Hán Việt của 잡음 là gì?

잡음 viết bằng chữ Hán là 雜音, âm Hán Việt "tạp âm". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "tạp âm" trong tiếng Việt — 잡음 nghĩa là tiếng ồn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.