TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

장자

tên riêng
Jangja [t͡ɕa̠ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 莊子

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

장자 nghĩa là trang tử.

Nghĩa của 장자

Danh từ riêng

  1. Trang Tử.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장자

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 長子 — eldest son
  • Danh từ 長者 — wealthy patron of Buddhism (especially in ancient India); very wealthy person; wise and virtuous older person; a rich and avaricious man, an archetype in Korean folktales; adult; elder; senior
  • Danh từ riêng 莊子 — Zhuangzi (an influential Chinese philosopher who lived around the 4th century BCE during the Warring States Period); Zhuangzi (an ancient Chinese collection of anecdotes and fables, one of the foundational texts of Taoism, traditionally attributed to the philosopher)

Câu hỏi thường gặp

장자 nghĩa là gì?

장자 (danh từ riêng) nghĩa là trang tử.

장자 đọc thế nào?

장자 đọc là Jangja (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋd͡ʑa̠].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.