장자
tên riêng
Jangja
[t͡ɕa̠ŋd͡ʑa̠] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
장자 nghĩa là trang tử.
Nghĩa của 장자
Danh từ riêng
- Trang Tử.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 장자
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 長子 — eldest son
- Danh từ 長者 — wealthy patron of Buddhism (especially in ancient India); very wealthy person; wise and virtuous older person; a rich and avaricious man, an archetype in Korean folktales; adult; elder; senior
- Danh từ riêng 莊子 — Zhuangzi (an influential Chinese philosopher who lived around the 4th century BCE during the Warring States Period); Zhuangzi (an ancient Chinese collection of anecdotes and fables, one of the foundational texts of Taoism, traditionally attributed to the philosopher)
Câu hỏi thường gặp
장자 nghĩa là gì?
장자 (danh từ riêng) nghĩa là trang tử.
장자 đọc thế nào?
장자 đọc là Jangja (romaja), IPA [t͡ɕa̠ŋd͡ʑa̠].