TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

전도서

tên riêng
Jeondoseo [t͡ɕʌ̹ndo̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 傳道書

Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.

전도서 nghĩa là giảng sư, giảng viên.

Nghĩa của 전도서

Danh từ riêng

  1. Giảng Sư, Giảng Viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전도서

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng 傳道書 — Ecclesiastes

Câu hỏi thường gặp

전도서 nghĩa là gì?

전도서 (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.

전도서 đọc thế nào?

전도서 đọc là Jeondoseo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ndo̞sʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.