전도서
tên riêng
Jeondoseo
[t͡ɕʌ̹ndo̞sʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt
Chưa đủ căn cứ để ghép âm Hán Việt cả từ.
전도서 nghĩa là giảng sư, giảng viên.
Nghĩa của 전도서
Danh từ riêng
- Giảng Sư, Giảng Viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 전도서
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng 傳道書 — Ecclesiastes
Câu hỏi thường gặp
전도서 nghĩa là gì?
전도서 (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.
전도서 đọc thế nào?
전도서 đọc là Jeondoseo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ndo̞sʰʌ̹].