코헬렛
tên riêng
Kohellet
[kʰo̞ɦe̞ɭɭe̞t̚] giọng máy của trình duyệt
코헬렛 nghĩa là giảng sư, giảng viên.
Nghĩa của 코헬렛
Danh từ riêng
- Giảng Sư, Giảng Viên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코헬렛
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ecclesiastes
Câu hỏi thường gặp
코헬렛 nghĩa là gì?
코헬렛 (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.
코헬렛 đọc thế nào?
코헬렛 đọc là Kohellet (romaja), IPA [kʰo̞ɦe̞ɭɭe̞t̚].