TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

코헬렛

tên riêng
Kohellet [kʰo̞ɦe̞ɭɭe̞t̚] giọng máy của trình duyệt

코헬렛 nghĩa là giảng sư, giảng viên.

Nghĩa của 코헬렛

Danh từ riêng

  1. Giảng Sư, Giảng Viên.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 코헬렛

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ecclesiastes

Câu hỏi thường gặp

코헬렛 nghĩa là gì?

코헬렛 (danh từ riêng) nghĩa là giảng sư, giảng viên.

코헬렛 đọc thế nào?

코헬렛 đọc là Kohellet (romaja), IPA [kʰo̞ɦe̞ɭɭe̞t̚].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.