전시
Lưu ý: âm Hán Việt “chiến thời” — nghĩa tiếng Việt khác: 전시 nghĩa là thời chiến. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
전시 nghĩa là thời chiến.
Nghĩa của 전시
Danh từ
- Thời chiến.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 전시
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 展示 — exhibit, display, exhibition, show
- Danh từ 戰時 — wartime; time of war
- Danh từ 全市 — the whole city; the entire city
Câu hỏi thường gặp
전시 nghĩa là gì?
전시 (danh từ) nghĩa là thời chiến.
전시 đọc thế nào?
전시 đọc là jeonsi (romaja), IPA [ˈt͡ɕɘ(ː)nɕʰi].
Âm Hán Việt của 전시 là gì?
전시 viết bằng chữ Hán là 戰時, âm Hán Việt "chiến thời". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chiến thời" trong tiếng Việt — 전시 nghĩa là thời chiến.