중식
Lưu ý: âm Hán Việt “trung thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 중식 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
중식 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.
Nghĩa của 중식
Danh từ
- Bữa trưa, bữa ăn trưa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 중식
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 中食 — Chinese food; lunch
Câu hỏi thường gặp
중식 nghĩa là gì?
중식 (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.
중식 đọc thế nào?
중식 đọc là jungsik (romaja), IPA [t͡ɕuŋɕʰik̚].
Âm Hán Việt của 중식 là gì?
중식 viết bằng chữ Hán là 中食, âm Hán Việt "trung thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung thực" trong tiếng Việt — 중식 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.