TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

중식

jungsik [t͡ɕuŋɕʰik̚] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 中食 TRUNG THỰC 中 trung·食 thực

Lưu ý: âm Hán Việt “trung thực” — nghĩa tiếng Việt khác: 중식 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

중식 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Nghĩa của 중식

Danh từ

  1. Bữa trưa, bữa ăn trưa.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 중식

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 中食 — Chinese food; lunch

Câu hỏi thường gặp

중식 nghĩa là gì?

중식 (danh từ) nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

중식 đọc thế nào?

중식 đọc là jungsik (romaja), IPA [t͡ɕuŋɕʰik̚].

Âm Hán Việt của 중식 là gì?

중식 viết bằng chữ Hán là 中食, âm Hán Việt "trung thực". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "trung thực" trong tiếng Việt — 중식 nghĩa là bữa trưa, bữa ăn trưa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.