TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

정교

jeonggyo [t͡ɕʌ̹ŋɡjo] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 正敎 CHÍNH GIÁO 正 chính·敎 giáo

Lưu ý: âm Hán Việt “chính giáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 정교 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

정교 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.

Nghĩa của 정교

Danh từ

  1. Chính Thống giáo Đông phương.

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정교

  • 정교회 — Chính Thống giáo Đông phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 正敎 — Orthodoxy (the Eastern Orthodox Church and its foundations)
  • Gốc từ 精巧 — Root of 정교하다 (jeonggyohada, “exquisite; elaborate; delicate”). Rarely used alone.

Câu hỏi thường gặp

정교 nghĩa là gì?

정교 (danh từ) nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.

정교 đọc thế nào?

정교 đọc là jeonggyo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɡjo].

Âm Hán Việt của 정교 là gì?

정교 viết bằng chữ Hán là 正敎, âm Hán Việt "chính giáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính giáo" trong tiếng Việt — 정교 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.