정교
Lưu ý: âm Hán Việt “chính giáo” — nghĩa tiếng Việt khác: 정교 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
정교 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.
Nghĩa của 정교
Danh từ
- Chính Thống giáo Đông phương.
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 정교
- 정교회 — Chính Thống giáo Đông phương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 正敎 — Orthodoxy (the Eastern Orthodox Church and its foundations)
- Gốc từ 精巧 — Root of 정교하다 (jeonggyohada, “exquisite; elaborate; delicate”). Rarely used alone.
Câu hỏi thường gặp
정교 nghĩa là gì?
정교 (danh từ) nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.
정교 đọc thế nào?
정교 đọc là jeonggyo (romaja), IPA [t͡ɕʌ̹ŋɡjo].
Âm Hán Việt của 정교 là gì?
정교 viết bằng chữ Hán là 正敎, âm Hán Việt "chính giáo". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "chính giáo" trong tiếng Việt — 정교 nghĩa là Chính Thống giáo Đông phương.